TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sollicitude

danh từ giống cái (f)
/sɔ.li.si.tyd/ giọng máy của trình duyệt

sollicitude nghĩa là sự ân cần.

Nghĩa của sollicitude

Danh từ · giống cái

  1. Sự ân cần.
    • Une sollicitude toute maternellemột sự ân cần đầy tình mẹ

Dạng từ của sollicitude

Đi với mạo từ: une sollicitude · la sollicitude

Số nhiềusollicitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sollicitude

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solicitude, concern

Câu hỏi thường gặp

sollicitude nghĩa là gì?

sollicitude (danh từ) nghĩa là sự ân cần.

sollicitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sollicitude (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.si.tyd/.

sollicitude là giống đực hay giống cái?

sollicitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.