sollicitude
danh từ giống cái (f)
/sɔ.li.si.tyd/ giọng máy của trình duyệt
sollicitude nghĩa là sự ân cần.
Nghĩa của sollicitude
Danh từ · giống cái
- Sự ân cần.
- Une sollicitude toute maternellemột sự ân cần đầy tình mẹ
Dạng từ của sollicitude
Đi với mạo từ: une sollicitude · la sollicitude
| Số nhiều | sollicitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sollicitude
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solicitude, concern
Câu hỏi thường gặp
sollicitude nghĩa là gì?
sollicitude (danh từ) nghĩa là sự ân cần.
sollicitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sollicitude (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.si.tyd/.
sollicitude là giống đực hay giống cái?
sollicitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).