TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solliciteur

danh từ giống đực (m)
/sɔ.li.si.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

solliciteur nghĩa là người xin xỏ.

Nghĩa của solliciteur

Danh từ · giống đực

  1. Người xin xỏ.

Dạng từ của solliciteur

Đi với mạo từ: un solliciteur · le solliciteur

Số nhiềusolliciteurs
Giống cáisolliciteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solicitor (person who solicits favours, places etc)

Câu hỏi thường gặp

solliciteur nghĩa là gì?

solliciteur (danh từ) nghĩa là người xin xỏ.

solliciteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solliciteur (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.si.tœʁ/.

solliciteur là giống đực hay giống cái?

solliciteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.