solliciteur
danh từ giống đực (m)
/sɔ.li.si.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
solliciteur nghĩa là người xin xỏ.
Nghĩa của solliciteur
Danh từ · giống đực
- Người xin xỏ.
Dạng từ của solliciteur
Đi với mạo từ: un solliciteur · le solliciteur
| Số nhiều | solliciteurs |
| Giống cái | solliciteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solicitor (person who solicits favours, places etc)
Câu hỏi thường gặp
solliciteur nghĩa là gì?
solliciteur (danh từ) nghĩa là người xin xỏ.
solliciteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solliciteur (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.si.tœʁ/.
solliciteur là giống đực hay giống cái?
solliciteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).