TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

somatique

/sɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

somatique nghĩa là thân, thể.

Nghĩa của somatique

Tính từ

  1. Giải phẫu, y học; tâm lý học (thuộc) thân (thể), (thuộc) thể.
    • Cavité somatiquekhoang thân
  2. Sinh vật học Thuộc thể hệ.
    • Lignée somatiquedòng thể hệ

Dạng từ của somatique

Số nhiềusomatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ somatic

Câu hỏi thường gặp

somatique nghĩa là gì?

somatique (tính từ) nghĩa là thân, thể.

somatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somatique (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.