somatique
/sɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
somatique nghĩa là thân, thể.
Nghĩa của somatique
Tính từ
- Giải phẫu, y học; tâm lý học (thuộc) thân (thể), (thuộc) thể.
- Cavité somatiquekhoang thân
- Sinh vật học Thuộc thể hệ.
- Lignée somatiquedòng thể hệ
Dạng từ của somatique
| Số nhiều | somatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ somatic
Câu hỏi thường gặp
somatique nghĩa là gì?
somatique (tính từ) nghĩa là thân, thể.
somatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của somatique (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ma.tik/.