TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

somatisation

danh từ giống cái (f)
/sɔmatizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

somatisation nghĩa là sự thể hóa.

Nghĩa của somatisation

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Sự thể hóa.

Dạng từ của somatisation

Đi với mạo từ: une somatisation · la somatisation

Số nhiềusomatisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ somatization

Câu hỏi thường gặp

somatisation nghĩa là gì?

somatisation (danh từ) nghĩa là sự thể hóa.

somatisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somatisation (giọng Pháp chuẩn): /sɔmatizasjɔ̃/.

somatisation là giống đực hay giống cái?

somatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.