snob
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/snɔb/ giọng máy của trình duyệt
snob nghĩa là đua đòi, học đòi làm sang, kẻ đua đòi.
Nghĩa của snob
Tính từ
- Đua đòi, học đòi làm sang.
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ đua đòi, kẻ học đòi làm sang.
Dạng từ của snob
| Số nhiều | snobs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ snobbish, snobby
- Danh từ snob
Câu hỏi thường gặp
snob nghĩa là gì?
snob (tính từ, danh từ) nghĩa là đua đòi, học đòi làm sang, kẻ đua đòi.
snob phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snob (giọng Pháp chuẩn): /snɔb/.