TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

snob

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/snɔb/ giọng máy của trình duyệt

snob nghĩa là đua đòi, học đòi làm sang, kẻ đua đòi.

Nghĩa của snob

Tính từ

  1. Đua đòi, học đòi làm sang.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ đua đòi, kẻ học đòi làm sang.

Dạng từ của snob

Số nhiềusnobs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ snobbish, snobby
  • Danh từ snob

Câu hỏi thường gặp

snob nghĩa là gì?

snob (tính từ, danh từ) nghĩa là đua đòi, học đòi làm sang, kẻ đua đòi.

snob phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snob (giọng Pháp chuẩn): /snɔb/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.