TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

snack-bar

danh từ giống đực (m)
/snak.baʁ/ giọng máy của trình duyệt

snack-bar nghĩa là Xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày).

Nghĩa của snack-bar

Danh từ · giống đực

  1. Xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày).

Dạng từ của snack-bar

Đi với mạo từ: un snack-bar · le snack-bar

Số nhiềusnack-bars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snack bar

Câu hỏi thường gặp

snack-bar nghĩa là gì?

snack-bar (danh từ) nghĩa là Xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày).

snack-bar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snack-bar (giọng Pháp chuẩn): /snak.baʁ/.

snack-bar là giống đực hay giống cái?

snack-bar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.