snack
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/snak/ giọng máy của trình duyệt
snack nghĩa là Xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày).
Nghĩa của snack
Danh từ · giống đực
- Xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày).
Dạng từ của snack
Đi với mạo từ: un snack · le snack
| Số nhiều | snacks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snack
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snack bar
Câu hỏi thường gặp
snack nghĩa là gì?
snack (danh từ) nghĩa là Xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày).
snack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snack (giọng Pháp chuẩn): /snak/.
snack là giống đực hay giống cái?
snack là danh từ giống đực (dùng với un, le).