TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

snack

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/snak/ giọng máy của trình duyệt

snack nghĩa là Xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày).

Nghĩa của snack

Danh từ · giống đực

  1. Xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày).

Dạng từ của snack

Đi với mạo từ: un snack · le snack

Số nhiềusnacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snack

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snack bar

Câu hỏi thường gặp

snack nghĩa là gì?

snack (danh từ) nghĩa là Xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày).

snack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snack (giọng Pháp chuẩn): /snak/.

snack là giống đực hay giống cái?

snack là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.