TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

smoking

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/smɔ.kiŋ/ giọng máy của trình duyệt

smoking nghĩa là áo ximôkinh, bộ quần áo ximôkinh.

Nghĩa của smoking

Danh từ · giống đực

  1. Áo ximôkinh; bộ quần áo ximôkinh.

Dạng từ của smoking

Đi với mạo từ: un smoking · le smoking

Số nhiềusmokings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuxedo, dinner jacket

Câu hỏi thường gặp

smoking nghĩa là gì?

smoking (danh từ) nghĩa là áo ximôkinh, bộ quần áo ximôkinh.

smoking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smoking (giọng Pháp chuẩn): /smɔ.kiŋ/.

smoking là giống đực hay giống cái?

smoking là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.