TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

smocks

danh từ giống đực (m)
/smɔk/ giọng máy của trình duyệt

smocks nghĩa là nếp nhíu thêu đè.

Nghĩa của smocks

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Nếp nhíu thêu đè (ở quần áo trẻ em).

Dạng từ của smocks

Đi với mạo từ: un smocks · le smocks

Câu hỏi thường gặp

smocks nghĩa là gì?

smocks (danh từ) nghĩa là nếp nhíu thêu đè.

smocks phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smocks (giọng Pháp chuẩn): /smɔk/.

smocks là giống đực hay giống cái?

smocks là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.