smicard
danh từ cả hai giống
/smi.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt
smicard nghĩa là Người ăn lương tối thiểu.
Nghĩa của smicard
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người ăn lương tối thiểu.
Dạng từ của smicard
| Số nhiều | smicards |
| Giống cái | smicarde |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ employee who earns the minimum wage in France
Câu hỏi thường gặp
smicard nghĩa là gì?
smicard (danh từ) nghĩa là Người ăn lương tối thiểu.
smicard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smicard (giọng Pháp chuẩn): /smi.kaʁ/.
smicard là giống đực hay giống cái?
smicard là danh từ cả hai giống.