TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

smicard

danh từ cả hai giống
/smi.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

smicard nghĩa là Người ăn lương tối thiểu.

Nghĩa của smicard

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người ăn lương tối thiểu.

Dạng từ của smicard

Số nhiềusmicards
Giống cáismicarde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ employee who earns the minimum wage in France

Câu hỏi thường gặp

smicard nghĩa là gì?

smicard (danh từ) nghĩa là Người ăn lương tối thiểu.

smicard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smicard (giọng Pháp chuẩn): /smi.kaʁ/.

smicard là giống đực hay giống cái?

smicard là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.