TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solution

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

solution nghĩa là lời giải, giải pháp, sự giải, sự giải quyết.

Nghĩa của solution

Danh từ · giống cái

  1. Lời giải; giải pháp.
    • Solution d'une équationlời giải một phương trình
  2. Sự giải; sự giải quyết.
    • Affaire qui demande une prompte solutionviệc đòi hỏi phải giải quyết nhanh chóng
  3. Sự hòa tan; sự tan.
    • Substance en solutionchất tan
  4. Dung dịch.
    • Solution saturéedung dịch bão hòa
  5. Sự kết thúc.
    • Solution d'un procèssự kết thúc một vụ kiện

Dạng từ của solution

Đi với mạo từ: une solution · la solution

Số nhiềusolutions

Cụm từ, thành ngữ với solution

Câu ví dụ với solution

  • S'il n'y a pas de solution, alors il n'y a pas de problème. Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.Tatoeba #3723
  • J'ai trouvé une solution, mais je l'ai trouvée tellement vite que ça peut pas être la bonne. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #3238
  • Je vais trouver une solution au problème. Tôi sẽ tìm ra giải pháp cho vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #535788
  • Ce n'est qu'une solution temporaire. Đó là giải pháp tạm thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4078317
  • Le gouvernement essaie de trouver une solution. Chính phủ đang cố gắng tìm ra giải pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026840
  • Nous n'avons pas encore trouvé la solution. Chúng tôi vẫn chưa tìm ra nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13491594
  • On n'a pas encore trouvé la solution. Chúng tôi vẫn chưa tìm ra nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13491610
  • J'ai trouvé une solution. Tôi đã tìm được một nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4624842

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solution

Câu hỏi thường gặp

solution nghĩa là gì?

solution (danh từ) nghĩa là lời giải, giải pháp, sự giải, sự giải quyết.

solution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solution (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ly.sjɔ̃/.

solution là giống đực hay giống cái?

solution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.