TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solidaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.li.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

solidaire nghĩa là liên đới, đoàn kết.

Nghĩa của solidaire

Tính từ

  1. Liên đới.
    • Responsabilité solidairetrách nhiệm liên đới
  2. Đoàn kết.
  3. Liên kết.

Dạng từ của solidaire

Số nhiềusolidaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solidaire

Trái nghĩa

Họ từ của solidaire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ solidary, showing solidarity (with); interdependent

Câu hỏi thường gặp

solidaire nghĩa là gì?

solidaire (tính từ) nghĩa là liên đới, đoàn kết.

solidaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solidaire (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.dɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.