solidairement
/sɔ.li.dɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
solidairement nghĩa là liên đới, đoàn kết.
Nghĩa của solidairement
Phó từ
- Liên đới.
- Solidairement responsablesliên đới chịu trách nhiệm
- Đoàn kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ jointly, severally
Câu hỏi thường gặp
solidairement nghĩa là gì?
solidairement (phó từ) nghĩa là liên đới, đoàn kết.
solidairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solidairement (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.dɛʁ.mɑ̃/.