TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solicitor

danh từ giống đực (m)
/sɔ.li.si.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

solicitor nghĩa là công chứng viên.

Nghĩa của solicitor

Danh từ · giống đực

  1. Công chứng viên (Anh).

Dạng từ của solicitor

Đi với mạo từ: un solicitor · le solicitor

Số nhiềusolicitors

Câu hỏi thường gặp

solicitor nghĩa là gì?

solicitor (danh từ) nghĩa là công chứng viên.

solicitor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solicitor (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.si.tɔʁ/.

solicitor là giống đực hay giống cái?

solicitor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.