TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solfège

danh từ giống đực (m)
/sɔl.fɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

solfège nghĩa là sự xướng âm, sách xướng âm.

Nghĩa của solfège

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Sự xướng âm.
  2. Sách xướng âm.

Dạng từ của solfège

Đi với mạo từ: un solfège · le solfège

Số nhiềusolfèges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the art of singing using the sol-fa system; sol-fa, solfège; music theory, the training and courses that come with it as well as one's knowledge of it

Câu hỏi thường gặp

solfège nghĩa là gì?

solfège (danh từ) nghĩa là sự xướng âm, sách xướng âm.

solfège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solfège (giọng Pháp chuẩn): /sɔl.fɛʒ/.

solfège là giống đực hay giống cái?

solfège là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.