TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sommable

giọng máy của trình duyệt

sommable nghĩa là tính tổng số được, tổng được.

Nghĩa của sommable

Tính từ

  1. Toán học Tính tổng số được, tổng được.

Dạng từ của sommable

Số nhiềusommables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ summable

Câu hỏi thường gặp

sommable nghĩa là gì?

sommable (tính từ) nghĩa là tính tổng số được, tổng được.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.