TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

smorzando

giọng máy của trình duyệt

smorzando nghĩa là lặng dần.

Nghĩa của smorzando

Phó từ

  1. Âm nhạc Lặng dần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ smorzando

Câu hỏi thường gặp

smorzando nghĩa là gì?

smorzando (phó từ) nghĩa là lặng dần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.