TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solubilité

danh từ giống cái (f)
/solybilite/ giọng máy của trình duyệt

solubilité nghĩa là tính tan.

Nghĩa của solubilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tan.
  2. Độ tan.

Dạng từ của solubilité

Đi với mạo từ: une solubilité · la solubilité

Số nhiềusolubilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solubility

Câu hỏi thường gặp

solubilité nghĩa là gì?

solubilité (danh từ) nghĩa là tính tan.

solubilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solubilité (giọng Pháp chuẩn): /solybilite/.

solubilité là giống đực hay giống cái?

solubilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.