TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solipède

/sɔ.li.pɛd/ giọng máy của trình duyệt

solipède nghĩa là một guốc, thú một guốc, họ ngựa.

Nghĩa của solipède

Tính từ

  1. Động vật học (có) một guốc.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thú một guốc.
  2. Số nhiều Họ ngựa.

Dạng từ của solipède

Số nhiềusolipèdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soliped, solipede

Câu hỏi thường gặp

solipède nghĩa là gì?

solipède (tính từ, danh từ) nghĩa là một guốc, thú một guốc, họ ngựa.

solipède phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solipède (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.pɛd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.