TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sociocentrisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sociocentrisme nghĩa là Thuyết xã hội là trung tâm.

Nghĩa của sociocentrisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết xã hội là trung tâm.

Dạng từ của sociocentrisme

Đi với mạo từ: un sociocentrisme · le sociocentrisme

Số nhiềusociocentrismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sociocentrism

Câu hỏi thường gặp

sociocentrisme nghĩa là gì?

sociocentrisme (danh từ) nghĩa là Thuyết xã hội là trung tâm.

sociocentrisme là giống đực hay giống cái?

sociocentrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.