TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solde

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɔld/ giọng máy của trình duyệt

solde nghĩa là lương.

Nghĩa của solde

Danh từ · giống cái

  1. Lương.
    • Toucher sa soldelĩnh lương
  2. Kế toán Số chênh lệch; số dư.
  3. Số nhiều Hàng bán xon; hàng bán hạ giá.
    • en soldebán xon, bán hạ giá

Dạng từ của solde

Đi với mạo từ: une solde · la solde

Số nhiềusoldes

Họ từ của solde

Cụm từ, thành ngữ với solde

  • être à la solde de quelqu'un — làm tay sai cho ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balance (list of credits and debits); sale (discount period in e.g. a shop)
  • Danh từ pay of a soldier or other military person; pay generally

Câu hỏi thường gặp

solde nghĩa là gì?

solde (danh từ) nghĩa là lương.

solde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solde (giọng Pháp chuẩn): /sɔld/.

solde là giống đực hay giống cái?

solde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.