solde
/sɔld/ giọng máy của trình duyệt
solde nghĩa là lương.
Nghĩa của solde
Danh từ · giống cái
- Lương.
- Toucher sa soldelĩnh lương
- Kế toán Số chênh lệch; số dư.
- Số nhiều Hàng bán xon; hàng bán hạ giá.
- en soldebán xon, bán hạ giá
Dạng từ của solde
Đi với mạo từ: une solde · la solde
| Số nhiều | soldes |
Họ từ của solde
Cụm từ, thành ngữ với solde
- être à la solde de quelqu'un — làm tay sai cho ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balance (list of credits and debits); sale (discount period in e.g. a shop)
- Danh từ pay of a soldier or other military person; pay generally
Câu hỏi thường gặp
solde nghĩa là gì?
solde (danh từ) nghĩa là lương.
solde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solde (giọng Pháp chuẩn): /sɔld/.
solde là giống đực hay giống cái?
solde là danh từ giống cái (dùng với une, la).