TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

smiller

giọng máy của trình duyệt

smiller nghĩa là đẽo bằng búa nhọn.

Nghĩa của smiller

Ngoại động từ

  1. Đẽo (đá) bằng búa nhọn.

Câu hỏi thường gặp

smiller nghĩa là gì?

smiller (ngoại động từ) nghĩa là đẽo bằng búa nhọn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.