Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ S — trang 6
3.449 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/18
- serinerdạy hót
- serinetteđàn dạy chim hót
- seringacây sơn mai
- seringatcây sơn mai
- seringuebơm tiêm, xơranh
- seringuernông nghiệp tưới phun
- sermentlời thề, lời tuyên thệ
- sermonbài thuyết giáo
- sermonnairenhà thuyết giáo
- sermonnermắng mỏ, quở trách
- sermonneurngười hay mắng mỏ
- serpedao quắm
- serpentrắn
- serpentairediều ăn rắn
- serpentegiấy màng bóng
- serpenteaurắn con
- serpentementsự ngoằn ngoèo, sự uốn khúc
- serpenterngoằn ngoèo, uốn khúc
- serpentinđốm da rắn
- serpentineđốm da rắn
- serperkéo
- serpettedao quắm nhỏ
- serpigineuxvằn vèo
- serpillièrevải bao tải
- serpoletcây húng tây
- serpulegiun rắn ống
- serraNhư sierra
- serragesự siết chặt
- serrancá mú
- serratulecây cúc tía
- serrenhà kính
- serre-filequân nhân tập hậu
- serre-filscái kẹp dây dẫn
- serre-freinngười gác phanh
- serre-jointcái kẹp ván
- serre-livreske giữ sách, cọc giữ sách
- serre-neztròng xoắn mũi
- serre-papierstủ xếp giấy má
- serre-têtebăng giữ tóc
- serrementsự siết chặt
- serrernắm chặt, siết chặt, bó chặt
- serrureổ khóa
- serrurerienghề thợ khóa
- serrurierthợ khóa
- serrésít, khít
- sertesự dát ngọc, sự nạm ngọc
- sertirdát, nạm
- sertissagesự dát, sự nạm
- sertisseurthợ nạm
- sertisseusethợ nạm
- sertissurecách dát, cách nạm
- servagethân phận nông nô
- servantngười giao bóng
- servantebàn dọn bát đĩa
- serveurngười hầu bàn
- serveusecô hầu bàn
- serviablehay giúp đỡ, tử tế
- servicesự phục vụ
- serviettekhăn mặt, khăn ăn
- serviette-épongekhăn tắm xốp
- servileThuộc nô lệ
- servilementmột cách nô lệ, hèn hạ
- servilitétinh thần nô lệ, tính cách hèn hạ
- servirphục vụ, hầu
- serviteurngười ở, người làm, đầy tớ
- servitudesự nô lệ, sự lệ thuộc, sự gò bó
- servocommandeBộ điều khiển trợ động
- servofreinphanh trợ động, phanh tự hãm
- servomoteurđộng cơ trợ động
- servomécanismecơ cấu trợ động, cơ cấu thừa động
- sesCủa anh ấy, của chị ấy, của nó (trước danh từ số nhiều)
- sesbaniacây điền thanh
- sesbaniecây điền thanh
- sesquialtèregấp rưỡi
- sesquioxydeSetquioxit
- session
- setván, xét
- setierthùng, giạ
- seuilngưỡng cửa
- seulmột mình, lẻ loi, cô độc
- seulementchỉ
- seuletcô độc
- sevragesự cai sữa
- sevrercai sữa cho
- sex-appealvẻ khêu gợi
- sex-shopcửa hàng dục giới
- sexagénairethọ sáu mươi tuổi
- sexagésimallục thập phân
- sexagésimechủ nhật lục tuần
- sexegiới, giới tính
- sexismechủ nghĩa giới tính
- sexologiegiới tính học
- sexologuenhà giới tính học
- sexonomiephân tính học
- sextantmáy lục phân
- sextidingày thứ sáu
- sextinethơ xêchtin
- sextosáu là
- sextoletchùm sáu
- sextuorbộ sáu
- sextuplegấp sáu
- sextuplertăng gấp sáu
- sexualisationsự giới tính hóa
- sexualisergiới tính hóa
- sexualismesự hữu tính
- sexualitégiới tính
- sexuelThuộc giới tính
- sexuellementvề mặt nhục dục, về mặt tình dục
- sexuéhữu tính
- sexykhêu gợi
- seyanthợp
- sgraffiteLối tô cạo trắng (trong (nghệ thuật) trang trí tường)
- shahNhư chah
- shakerbình trộn rượu côctay
- shakespearienThuộc Sếch-xpia; theo lối Sếch-xpia
- shakomũ sacô
- shamisenđàn tam huyền
- shampooingsự gội đầu
- shantounglụa săng tung
- shantunglụa săng tung
- sherryrượu xêret
- shetlandHàng len Ê-cốt
- shillingđồng silinh
- shimmysự rung bánh trước
- shintoïsmeđạo thần
- shintôđạo thần
- shipchandlerNhà buôn trang bị tàu bè
- shirtingvải may sơ mi, vải siatanh
- shockingchướng
- shogountướng quân
- shootcú sút
- shootersút
- shoppingsự đi mua hàng
- shortquần soóc
- showbuổi đơn diễn
- shrapneltrái phá
- shrapnelltrái phá
- shuntsun, mạch rẽ
- shuntermắc sun
- shérifquận trưởng
- sinếu
- sialagoguelợi nước bọt
- sialisbọ mang chỉ
- sialorrhéeChứng tăng tiết nước bọt
- siamoisthái lan
- sibilantrít
- sibyllecô thầy bói
- sibyllinXem sibylle
- sibérienThuộc Xi-bia (Liên Xô)
- sicairekẻ thích khách
- siccatifmau khô
- siccativitétính làm mau khô
- siccitétrạng thái khô
- sicilienThuộc đảo Xi-xin (ý)
- sicilienneThuộc đảo Xi-xin (ý)
- siclexiclơ
- side-carthuyền
- sididân bắc phi
- sidéralThuộc thiên thể
- sidérantlàm sững sờ
- sidérerlàm sững sờ
- sidéritexiđerit
- sidérolithiquenhiều kết hạch sắt
- sidérosexiđerit
- sidérostatkính định tinh
- sidéroxyloncây mạy lay
- sidérurgiecông nghiệp gang thép
- sidérurgiqueluyện gang thép
- sidérurgistengười luyện gang thép
- siencái của anh ấy, cái của chị ấy, cái của nó
- siennoisThuộc thành phố Xi-ê-na (ý)
- sierradãy núi
- siestegiấc ngủ trưa
- siesterngủ trưa
- sieurông
- sifflagetiếng thở khò khè
- sifflantgió xuýt
- sifflantegió xuýt
- sifflementtiếng huýt, tiếng huýt còi
- sifflerhuýt
- siffletcái còi
- siffleurhuýt
- sifflotementsự huýt sáo
- siffloterhuýt sáo
- sifiletchim đầu seo
- sigillairedấu ấn
- sigillaireshội tặng tượng
- sigillographieấn tín học
- sigillographiqueXem sigillographie
- sigillécó đóng dấu, có ấn tín
- sigilléecó đóng dấu, có ấn tín
- sigisbéecậu chàng đon đả
- siglaisonSự tạo một ký hiệu chữ đầu
- sigleký hiệu chữ đầu
- sigmoïdehình xichma
- signalhiệu, dấu hiệu
- signalementdấu hiệu nhận dạng
- signalerbáo hiệu
- signaleurnhân viên báo hiệu
- signalisationsự phát tín hiệu