TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seringa

danh từ giống đực (m)
/sə.ʁɛ̃.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

seringa nghĩa là cây sơn mai.

Nghĩa của seringa

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây sơn mai.

Dạng từ của seringa

Đi với mạo từ: un seringa · le seringa

Số nhiềuseringas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweet mock orange (Philadelphus coronarius); hence any of several flowering plants of the genus Philadelphus; any of several flowering plants of the genus Syringa such as the lilacs

Câu hỏi thường gặp

seringa nghĩa là gì?

seringa (danh từ) nghĩa là cây sơn mai.

seringa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seringa (giọng Pháp chuẩn): /sə.ʁɛ̃.ɡa/.

seringa là giống đực hay giống cái?

seringa là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.