TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seringue

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sə.ʁɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

seringue nghĩa là bơm tiêm, xơranh, nông nghiệp ống phun.

Nghĩa của seringue

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bơm tiêm, xơranh.
  2. Nông nghiệp ống phun.

Dạng từ của seringue

Đi với mạo từ: une seringue · la seringue

Số nhiềuseringues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syringe

Câu hỏi thường gặp

seringue nghĩa là gì?

seringue (danh từ) nghĩa là bơm tiêm, xơranh, nông nghiệp ống phun.

seringue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seringue (giọng Pháp chuẩn): /sə.ʁɛ̃ɡ/.

seringue là giống đực hay giống cái?

seringue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.