seringue
/sə.ʁɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
seringue nghĩa là bơm tiêm, xơranh, nông nghiệp ống phun.
Nghĩa của seringue
Danh từ · giống cái
- Y học Bơm tiêm, xơranh.
- Nông nghiệp ống phun.
Dạng từ của seringue
Đi với mạo từ: une seringue · la seringue
| Số nhiều | seringues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syringe
Câu hỏi thường gặp
seringue nghĩa là gì?
seringue (danh từ) nghĩa là bơm tiêm, xơranh, nông nghiệp ống phun.
seringue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seringue (giọng Pháp chuẩn): /sə.ʁɛ̃ɡ/.
seringue là giống đực hay giống cái?
seringue là danh từ giống cái (dùng với une, la).