TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sexualisation

danh từ giống cái (f)
/sɛksɥalizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sexualisation nghĩa là sự giới tính hóa.

Nghĩa của sexualisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giới tính hóa.

Dạng từ của sexualisation

Đi với mạo từ: une sexualisation · la sexualisation

Số nhiềusexualisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexualization

Câu hỏi thường gặp

sexualisation nghĩa là gì?

sexualisation (danh từ) nghĩa là sự giới tính hóa.

sexualisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sexualisation (giọng Pháp chuẩn): /sɛksɥalizasjɔ̃/.

sexualisation là giống đực hay giống cái?

sexualisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.