sigillographie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
sigillographie nghĩa là ấn tín học.
Nghĩa của sigillographie
Danh từ · giống cái
- Ấn tín học.
Dạng từ của sigillographie
Đi với mạo từ: une sigillographie · la sigillographie
| Số nhiều | sigillographies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sigillography
Câu hỏi thường gặp
sigillographie nghĩa là gì?
sigillographie (danh từ) nghĩa là ấn tín học.
sigillographie là giống đực hay giống cái?
sigillographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).