TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sigillé

/si.ʒi.le/ giọng máy của trình duyệt

sigillé nghĩa là có đóng dấu, có ấn tín.

Nghĩa của sigillé

Tính từ

  1. Có đóng dấu, có ấn tín.
    • Lettres sigilléesthư có ấn tín
  2. Khảo cổ học Có trang trí dấu ấn (bình cổ).

Dạng từ của sigillé

Số nhiềusigillés
Giống cáisigillée
Giống cái số nhiềusigillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sealed (marked with a seal)

Câu hỏi thường gặp

sigillé nghĩa là gì?

sigillé (tính từ) nghĩa là có đóng dấu, có ấn tín.

sigillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sigillé (giọng Pháp chuẩn): /si.ʒi.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.