sigillé
/si.ʒi.le/ giọng máy của trình duyệt
sigillé nghĩa là có đóng dấu, có ấn tín.
Nghĩa của sigillé
Tính từ
- Có đóng dấu, có ấn tín.
- Lettres sigilléesthư có ấn tín
- Khảo cổ học Có trang trí dấu ấn (bình cổ).
Dạng từ của sigillé
| Số nhiều | sigillés |
| Giống cái | sigillée |
| Giống cái số nhiều | sigillées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sealed (marked with a seal)
Câu hỏi thường gặp
sigillé nghĩa là gì?
sigillé (tính từ) nghĩa là có đóng dấu, có ấn tín.
sigillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sigillé (giọng Pháp chuẩn): /si.ʒi.le/.