TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sigillaire

/si.ʒi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sigillaire nghĩa là dấu ấn, cây phong ấn.

Nghĩa của sigillaire

Tính từ

  1. Thuộc ấn, (thuộc) dấu ấn.

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây phong ấn (hóa thạch).

Dạng từ của sigillaire

Số nhiềusigillaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sigillary

Câu hỏi thường gặp

sigillaire nghĩa là gì?

sigillaire (tính từ, danh từ) nghĩa là dấu ấn, cây phong ấn.

sigillaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sigillaire (giọng Pháp chuẩn): /si.ʒi.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.