sigillaire
/si.ʒi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sigillaire nghĩa là dấu ấn, cây phong ấn.
Nghĩa của sigillaire
Tính từ
- Thuộc ấn, (thuộc) dấu ấn.
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây phong ấn (hóa thạch).
Dạng từ của sigillaire
| Số nhiều | sigillaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sigillary
Câu hỏi thường gặp
sigillaire nghĩa là gì?
sigillaire (tính từ, danh từ) nghĩa là dấu ấn, cây phong ấn.
sigillaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sigillaire (giọng Pháp chuẩn): /si.ʒi.lɛʁ/.