TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serpente

danh từ giống cái (f)
/sɛʁpɑ̃te/ giọng máy của trình duyệt

serpente nghĩa là giấy màng bóng.

Nghĩa của serpente

Danh từ · giống cái

  1. Giấy màng bóng (dùng phủ lên tranh ảnh trong sách).

Dạng từ của serpente

Đi với mạo từ: une serpente · la serpente

Câu hỏi thường gặp

serpente nghĩa là gì?

serpente (danh từ) nghĩa là giấy màng bóng.

serpente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serpente (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁpɑ̃te/.

serpente là giống đực hay giống cái?

serpente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.