TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serpenteau

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.pɑ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

serpenteau nghĩa là rắn con, pháo thăng thiên.

Nghĩa của serpenteau

Danh từ · giống đực

  1. Rắn con.
  2. Pháo thăng thiên.

Dạng từ của serpenteau

Đi với mạo từ: un serpenteau · le serpenteau

Số nhiềuserpenteaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snakeling, snakelet (a hatchling snake); diminutive of serpent; a small snake, little snake, snakey; an iron circle with spikes to which squibs were attached, used in a breach

Câu hỏi thường gặp

serpenteau nghĩa là gì?

serpenteau (danh từ) nghĩa là rắn con, pháo thăng thiên.

serpenteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serpenteau (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.pɑ̃.to/.

serpenteau là giống đực hay giống cái?

serpenteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.