TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serpentement

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.pɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

serpentement nghĩa là sự ngoằn ngoèo, sự uốn khúc.

Nghĩa của serpentement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngoằn ngoèo, sự uốn khúc.

Dạng từ của serpentement

Đi với mạo từ: un serpentement · le serpentement

Số nhiềuserpentements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meandering; winding

Câu hỏi thường gặp

serpentement nghĩa là gì?

serpentement (danh từ) nghĩa là sự ngoằn ngoèo, sự uốn khúc.

serpentement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serpentement (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.pɑ̃t.mɑ̃/.

serpentement là giống đực hay giống cái?

serpentement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.