serpentement
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.pɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
serpentement nghĩa là sự ngoằn ngoèo, sự uốn khúc.
Nghĩa của serpentement
Danh từ · giống đực
- Sự ngoằn ngoèo, sự uốn khúc.
Dạng từ của serpentement
Đi với mạo từ: un serpentement · le serpentement
| Số nhiều | serpentements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meandering; winding
Câu hỏi thường gặp
serpentement nghĩa là gì?
serpentement (danh từ) nghĩa là sự ngoằn ngoèo, sự uốn khúc.
serpentement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serpentement (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.pɑ̃t.mɑ̃/.
serpentement là giống đực hay giống cái?
serpentement là danh từ giống đực (dùng với un, le).