TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serre-papiers

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

serre-papiers nghĩa là tủ xếp giấy má.

Nghĩa của serre-papiers

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ nghĩa cũ Tủ xếp giấy má.

Dạng từ của serre-papiers

Đi với mạo từ: un serre-papiers · le serre-papiers

Câu hỏi thường gặp

serre-papiers nghĩa là gì?

serre-papiers (danh từ) nghĩa là tủ xếp giấy má.

serre-papiers là giống đực hay giống cái?

serre-papiers là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.