TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serre-tête

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.tɛt/ giọng máy của trình duyệt

serre-tête nghĩa là băng giữ tóc.

Nghĩa của serre-tête

Danh từ · giống đực

  1. Băng giữ tóc (quanh đầu).
  2. Mũ bịt đầu.
    • Serre-tête d'aviateurmũ bịt đầu của phi công

Dạng từ của serre-tête

Đi với mạo từ: un serre-tête · le serre-tête

Số nhiềuserre-têtes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serre-tête

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headband, hairband; kerchief, bandana

Câu hỏi thường gặp

serre-tête nghĩa là gì?

serre-tête (danh từ) nghĩa là băng giữ tóc.

serre-tête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serre-tête (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.tɛt/.

serre-tête là giống đực hay giống cái?

serre-tête là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.