serre-tête
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.tɛt/ giọng máy của trình duyệt
serre-tête nghĩa là băng giữ tóc.
Nghĩa của serre-tête
Danh từ · giống đực
- Băng giữ tóc (quanh đầu).
- Mũ bịt đầu.
- Serre-tête d'aviateurmũ bịt đầu của phi công
Dạng từ của serre-tête
Đi với mạo từ: un serre-tête · le serre-tête
| Số nhiều | serre-têtes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serre-tête
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headband, hairband; kerchief, bandana
Câu hỏi thường gặp
serre-tête nghĩa là gì?
serre-tête (danh từ) nghĩa là băng giữ tóc.
serre-tête phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serre-tête (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.tɛt/.
serre-tête là giống đực hay giống cái?
serre-tête là danh từ giống đực (dùng với un, le).