serrement
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
serrement nghĩa là sự siết chặt, thành chắn trước.
Nghĩa của serrement
Danh từ · giống đực
- Sự siết chặt.
- Serrement de mainsự siết chặt tay, sự bắt tay
- Ngành mỏ Thành chắn trước.
- serrement de cœursự đau lòng
Dạng từ của serrement
Đi với mạo từ: un serrement · le serrement
| Số nhiều | serrements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handshake (serrement de main); pang (serrement de coeur)
Câu hỏi thường gặp
serrement nghĩa là gì?
serrement (danh từ) nghĩa là sự siết chặt, thành chắn trước.
serrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serrement (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.mɑ̃/.
serrement là giống đực hay giống cái?
serrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).