TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serrement

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

serrement nghĩa là sự siết chặt, thành chắn trước.

Nghĩa của serrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự siết chặt.
    • Serrement de mainsự siết chặt tay, sự bắt tay
  2. Ngành mỏ Thành chắn trước.
    • serrement de cœursự đau lòng

Dạng từ của serrement

Đi với mạo từ: un serrement · le serrement

Số nhiềuserrements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handshake (serrement de main); pang (serrement de coeur)

Câu hỏi thường gặp

serrement nghĩa là gì?

serrement (danh từ) nghĩa là sự siết chặt, thành chắn trước.

serrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serrement (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.mɑ̃/.

serrement là giống đực hay giống cái?

serrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.