serre-livres
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.livʁ/ giọng máy của trình duyệt
serre-livres nghĩa là ke giữ sách, cọc giữ sách.
Nghĩa của serre-livres
Danh từ · giống đực
- Ke giữ sách, cọc giữ sách (trên giá sách).
Dạng từ của serre-livres
Đi với mạo từ: un serre-livres · le serre-livres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bookends (set of two objects designed to keep books upright)
Câu hỏi thường gặp
serre-livres nghĩa là gì?
serre-livres (danh từ) nghĩa là ke giữ sách, cọc giữ sách.
serre-livres phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serre-livres (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.livʁ/.
serre-livres là giống đực hay giống cái?
serre-livres là danh từ giống đực (dùng với un, le).