TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serre-livres

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.livʁ/ giọng máy của trình duyệt

serre-livres nghĩa là ke giữ sách, cọc giữ sách.

Nghĩa của serre-livres

Danh từ · giống đực

  1. Ke giữ sách, cọc giữ sách (trên giá sách).

Dạng từ của serre-livres

Đi với mạo từ: un serre-livres · le serre-livres

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookends (set of two objects designed to keep books upright)

Câu hỏi thường gặp

serre-livres nghĩa là gì?

serre-livres (danh từ) nghĩa là ke giữ sách, cọc giữ sách.

serre-livres phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serre-livres (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.livʁ/.

serre-livres là giống đực hay giống cái?

serre-livres là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.