TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serre-joint

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

serre-joint nghĩa là cái kẹp ván.

Nghĩa của serre-joint

Danh từ · giống đực

  1. Cái kẹp ván (thợ mộc).

Dạng từ của serre-joint

Đi với mạo từ: un serre-joint · le serre-joint

Số nhiềuserre-joints
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clamp

Câu hỏi thường gặp

serre-joint nghĩa là gì?

serre-joint (danh từ) nghĩa là cái kẹp ván.

serre-joint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serre-joint (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ʒwɛ̃/.

serre-joint là giống đực hay giống cái?

serre-joint là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.