serre-joint
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
serre-joint nghĩa là cái kẹp ván.
Nghĩa của serre-joint
Danh từ · giống đực
- Cái kẹp ván (thợ mộc).
Dạng từ của serre-joint
Đi với mạo từ: un serre-joint · le serre-joint
| Số nhiều | serre-joints |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clamp
Câu hỏi thường gặp
serre-joint nghĩa là gì?
serre-joint (danh từ) nghĩa là cái kẹp ván.
serre-joint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serre-joint (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ʒwɛ̃/.
serre-joint là giống đực hay giống cái?
serre-joint là danh từ giống đực (dùng với un, le).