shimmy
shimmy nghĩa là sự rung bánh trước, điệu nhảy rung vai, điệu nhảy simi.
Nghĩa của shimmy
Danh từ · giống đực
- Sự rung bánh trước (xe ôtô).
- Từ cũ, nghĩa cũ Điệu nhảy rung vai, điệu nhảy simi.
Dạng từ của shimmy
Đi với mạo từ: un shimmy · le shimmy
| Số nhiều | shimmys |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shimmy (1920s dance)
Câu hỏi thường gặp
shimmy nghĩa là gì?
shimmy (danh từ) nghĩa là sự rung bánh trước, điệu nhảy rung vai, điệu nhảy simi.
shimmy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shimmy (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.mi/.
shimmy là giống đực hay giống cái?
shimmy là danh từ giống đực (dùng với un, le).