TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shimmy

danh từ giống đực (m)
/ʃi.mi/ giọng máy của trình duyệt

shimmy nghĩa là sự rung bánh trước, điệu nhảy rung vai, điệu nhảy simi.

Nghĩa của shimmy

Danh từ · giống đực

  1. Sự rung bánh trước (xe ôtô).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Điệu nhảy rung vai, điệu nhảy simi.

Dạng từ của shimmy

Đi với mạo từ: un shimmy · le shimmy

Số nhiềushimmys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shimmy (1920s dance)

Câu hỏi thường gặp

shimmy nghĩa là gì?

shimmy (danh từ) nghĩa là sự rung bánh trước, điệu nhảy rung vai, điệu nhảy simi.

shimmy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shimmy (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.mi/.

shimmy là giống đực hay giống cái?

shimmy là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.