TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sidérose

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

sidérose nghĩa là xiđerit.

Nghĩa của sidérose

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Xiđerit.
  2. Y học Sự nhiễm sắt.

Dạng từ của sidérose

Đi với mạo từ: une sidérose · la sidérose

Số nhiềusidéroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siderosis

Câu hỏi thường gặp

sidérose nghĩa là gì?

sidérose (danh từ) nghĩa là xiđerit.

sidérose là giống đực hay giống cái?

sidérose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.