TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sidérurgie

danh từ giống cái (f)
/si.de.ʁyʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

sidérurgie nghĩa là công nghiệp gang thép.

Nghĩa của sidérurgie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghiệp (luyện) gang thép.

Dạng từ của sidérurgie

Đi với mạo từ: une sidérurgie · la sidérurgie

Số nhiềusidérurgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ironworking

Câu hỏi thường gặp

sidérurgie nghĩa là gì?

sidérurgie (danh từ) nghĩa là công nghiệp gang thép.

sidérurgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sidérurgie (giọng Pháp chuẩn): /si.de.ʁyʁ.ʒi/.

sidérurgie là giống đực hay giống cái?

sidérurgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.