TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shetland

danh từ giống đực (m)
/ʃɛt.lɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

shetland nghĩa là Hàng len Ê-cốt.

Nghĩa của shetland

Danh từ · giống đực

  1. Hàng len Ê-cốt.

Dạng từ của shetland

Đi với mạo từ: un shetland · le shetland

Số nhiềushetlands
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Shetland, Shetland pony

Câu hỏi thường gặp

shetland nghĩa là gì?

shetland (danh từ) nghĩa là Hàng len Ê-cốt.

shetland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shetland (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛt.lɑ̃d/.

shetland là giống đực hay giống cái?

shetland là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.