TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sherry

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

sherry nghĩa là rượu xêret.

Nghĩa của sherry

Danh từ · giống đực

  1. Rượu xêret.

Dạng từ của sherry

Đi với mạo từ: un sherry · le sherry

Số nhiềusherrys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sherry

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of xérès (“sherry”)

Câu hỏi thường gặp

sherry nghĩa là gì?

sherry (danh từ) nghĩa là rượu xêret.

sherry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sherry (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.ʁi/.

sherry là giống đực hay giống cái?

sherry là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.