TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shantung

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.tuɲ/ giọng máy của trình duyệt

shantung nghĩa là lụa săng tung.

Nghĩa của shantung

Danh từ · giống đực

  1. Lụa săng tung.

Dạng từ của shantung

Đi với mạo từ: un shantung · le shantung

Câu hỏi thường gặp

shantung nghĩa là gì?

shantung (danh từ) nghĩa là lụa săng tung.

shantung phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shantung (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.tuɲ/.

shantung là giống đực hay giống cái?

shantung là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.