shampooing
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
shampooing nghĩa là sự gội đầu, nước gội đầu.
Nghĩa của shampooing
Danh từ · giống đực
- Sự gội đầu.
- Nước gội đầu.
Dạng từ của shampooing
Đi với mạo từ: un shampooing · le shampooing
| Số nhiều | shampooings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shampoo
Câu hỏi thường gặp
shampooing nghĩa là gì?
shampooing (danh từ) nghĩa là sự gội đầu, nước gội đầu.
shampooing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shampooing (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pwɛ̃/.
shampooing là giống đực hay giống cái?
shampooing là danh từ giống đực (dùng với un, le).