TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shampooing

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

shampooing nghĩa là sự gội đầu, nước gội đầu.

Nghĩa của shampooing

Danh từ · giống đực

  1. Sự gội đầu.
  2. Nước gội đầu.

Dạng từ của shampooing

Đi với mạo từ: un shampooing · le shampooing

Số nhiềushampooings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shampoo

Câu hỏi thường gặp

shampooing nghĩa là gì?

shampooing (danh từ) nghĩa là sự gội đầu, nước gội đầu.

shampooing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shampooing (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pwɛ̃/.

shampooing là giống đực hay giống cái?

shampooing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.