TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serrage

danh từ giống đực (m)
/sɛ.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

serrage nghĩa là sự siết chặt.

Nghĩa của serrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự siết chặt.

Dạng từ của serrage

Đi với mạo từ: un serrage · le serrage

Số nhiềuserrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tightening

Câu hỏi thường gặp

serrage nghĩa là gì?

serrage (danh từ) nghĩa là sự siết chặt.

serrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serrage (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ʁaʒ/.

serrage là giống đực hay giống cái?

serrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.