serrage
danh từ giống đực (m)
/sɛ.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
serrage nghĩa là sự siết chặt.
Nghĩa của serrage
Danh từ · giống đực
- Sự siết chặt.
Dạng từ của serrage
Đi với mạo từ: un serrage · le serrage
| Số nhiều | serrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tightening
Câu hỏi thường gặp
serrage nghĩa là gì?
serrage (danh từ) nghĩa là sự siết chặt.
serrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serrage (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ʁaʒ/.
serrage là giống đực hay giống cái?
serrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).