TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

show

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃo/ giọng máy của trình duyệt

show nghĩa là buổi đơn diễn.

Nghĩa của show

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Buổi đơn diễn (của một nghệ sĩ).

Dạng từ của show

Đi với mạo từ: un show · le show

Số nhiềushows
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ show (entertainment program)

Câu hỏi thường gặp

show nghĩa là gì?

show (danh từ) nghĩa là buổi đơn diễn.

show phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của show (giọng Pháp chuẩn): /ʃo/.

show là giống đực hay giống cái?

show là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.