show
/ʃo/ giọng máy của trình duyệt
show nghĩa là buổi đơn diễn.
Nghĩa của show
Danh từ · giống đực
- Sân khấu Buổi đơn diễn (của một nghệ sĩ).
Dạng từ của show
Đi với mạo từ: un show · le show
| Số nhiều | shows |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ show (entertainment program)
Câu hỏi thường gặp
show nghĩa là gì?
show (danh từ) nghĩa là buổi đơn diễn.
show phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của show (giọng Pháp chuẩn): /ʃo/.
show là giống đực hay giống cái?
show là danh từ giống đực (dùng với un, le).