TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

short

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

short nghĩa là quần soóc.

Nghĩa của short

Danh từ · giống đực

  1. Quần soóc.

Dạng từ của short

Đi với mạo từ: un short · le short

Số nhiềushorts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shorts, short trousers (UK)

Câu hỏi thường gặp

short nghĩa là gì?

short (danh từ) nghĩa là quần soóc.

short phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của short (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔʁt/.

short là giống đực hay giống cái?

short là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.