short
/ʃɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
short nghĩa là quần soóc.
Nghĩa của short
Danh từ · giống đực
- Quần soóc.
Dạng từ của short
Đi với mạo từ: un short · le short
| Số nhiều | shorts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shorts, short trousers (UK)
Câu hỏi thường gặp
short nghĩa là gì?
short (danh từ) nghĩa là quần soóc.
short phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của short (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔʁt/.
short là giống đực hay giống cái?
short là danh từ giống đực (dùng với un, le).