TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shopping

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃɔ.piŋ/ giọng máy của trình duyệt

shopping nghĩa là sự đi mua hàng.

Nghĩa của shopping

Danh từ · giống đực

  1. Sự đi dạo phố ngắm hàng; sự đi mua hàng.

Dạng từ của shopping

Đi với mạo từ: un shopping · le shopping

Số nhiềushoppings

Câu ví dụ với shopping

  • Si tu as du temps, allons faire du shopping. Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400599

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopping (act of shopping)

Câu hỏi thường gặp

shopping nghĩa là gì?

shopping (danh từ) nghĩa là sự đi mua hàng.

shopping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shopping (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.piŋ/.

shopping là giống đực hay giống cái?

shopping là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.