shopping
shopping nghĩa là sự đi mua hàng.
Nghĩa của shopping
Danh từ · giống đực
- Sự đi dạo phố ngắm hàng; sự đi mua hàng.
Dạng từ của shopping
Đi với mạo từ: un shopping · le shopping
| Số nhiều | shoppings |
Câu ví dụ với shopping
- Si tu as du temps, allons faire du shopping. Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400599
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shopping (act of shopping)
Câu hỏi thường gặp
shopping nghĩa là gì?
shopping (danh từ) nghĩa là sự đi mua hàng.
shopping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shopping (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.piŋ/.
shopping là giống đực hay giống cái?
shopping là danh từ giống đực (dùng với un, le).