shrapnel
danh từ giống đực (m)
/ʃʁap.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
shrapnel nghĩa là trái phá.
Nghĩa của shrapnel
Danh từ · giống đực
- Trái phá.
Dạng từ của shrapnel
Đi với mạo từ: un shrapnel · le shrapnel
| Số nhiều | shrapnels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shrapnel
Câu hỏi thường gặp
shrapnel nghĩa là gì?
shrapnel (danh từ) nghĩa là trái phá.
shrapnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shrapnel (giọng Pháp chuẩn): /ʃʁap.nɛl/.
shrapnel là giống đực hay giống cái?
shrapnel là danh từ giống đực (dùng với un, le).