TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shrapnel

danh từ giống đực (m)
/ʃʁap.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

shrapnel nghĩa là trái phá.

Nghĩa của shrapnel

Danh từ · giống đực

  1. Trái phá.

Dạng từ của shrapnel

Đi với mạo từ: un shrapnel · le shrapnel

Số nhiềushrapnels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrapnel

Câu hỏi thường gặp

shrapnel nghĩa là gì?

shrapnel (danh từ) nghĩa là trái phá.

shrapnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shrapnel (giọng Pháp chuẩn): /ʃʁap.nɛl/.

shrapnel là giống đực hay giống cái?

shrapnel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.