serment
serment nghĩa là lời thề, lời tuyên thệ.
Nghĩa của serment
Danh từ · giống đực
- Lời thề, lời tuyên thệ.
- serment d'Hanniballời thề không đội trời chung
- serment d'ivrognelời thề cá trê thui ống
Dạng từ của serment
Đi với mạo từ: un serment · le serment
| Số nhiều | serments |
Câu ví dụ với serment
- Le médecin a violé son serment d'Hippocrate. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329061
- Les docteurs font le serment de ne blesser personne. Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1190909
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oath, pledge
Câu hỏi thường gặp
serment nghĩa là gì?
serment (danh từ) nghĩa là lời thề, lời tuyên thệ.
serment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serment (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.mɑ̃/.
serment là giống đực hay giống cái?
serment là danh từ giống đực (dùng với un, le).