TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serment

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

serment nghĩa là lời thề, lời tuyên thệ.

Nghĩa của serment

Danh từ · giống đực

  1. Lời thề, lời tuyên thệ.
    • serment d'Hanniballời thề không đội trời chung
    • serment d'ivrognelời thề cá trê thui ống

Dạng từ của serment

Đi với mạo từ: un serment · le serment

Số nhiềuserments

Câu ví dụ với serment

  • Le médecin a violé son serment d'Hippocrate. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329061
  • Les docteurs font le serment de ne blesser personne. Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1190909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oath, pledge

Câu hỏi thường gặp

serment nghĩa là gì?

serment (danh từ) nghĩa là lời thề, lời tuyên thệ.

serment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serment (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.mɑ̃/.

serment là giống đực hay giống cái?

serment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.